QUẢN LÝ LỚP HỌC

Mã lớp Tên lớp Bậc CTDT
CA14TT Cao đẳng Công nghệ Thông tin 2014 Cao đẳng 775
CA15TT Cao đẳng Công nghệ Thông tin 2015 Cao đẳng 775
CA16AV Cao đẳng Tiếng Anh 2016 Cao đẳng CA16AV
CA16TT Cao đẳng Công nghệ Thông tin 2016 Cao đẳng 775
CA16TT. Cao đẳng Công nghệ Thông tin 2016 Cao đẳng
CA17TT Cao đẳng nghề Công nghệ Thông tin 2017 Cao đẳng 1149
CA18TT Cao đẳng nghề Công nghệ Thông tin 2018 Cao đẳng 1149
DA13TT Đại học Công nghệ Thông tin 2013 Đại học
DA14QTM Đại học Quản trị mạng 2014 Đại học 1265
DA14QVA Đại học Quản trị văn phòng A 2014 Đại học DA14QV
DA14QVB Đại học Quản trị văn phòng B 2014 Đại học DA14QV
DA14QVC Đại học Quản trị văn phòng C 2014 Đại học DA14QV
DA14TT Đại học Công nghệ Thông tin 2014 Đại học 1753
DA15QTM Đại học Quản trị mạng 2015 Đại học 1265
DA15TT Đại học Công nghệ Thông tin 2015 Đại học 1753
DA16NNAA Đại học Ngôn ngữ Anh A 2016 Đại học DA16NNA
DA16NNAB Đại học Ngôn ngữ Anh B 2016 Đại học DA16NNA
DA16NNAC Đại học Ngôn ngữ Anh C 2016 Đại học DA16NNA
DA16QTM Đại học Quản trị mạng 2016 Đại học 1265
DA16TT Đại học Công nghệ Thông tin 2016 Đại học 1753
DA17HH Đại học Công nghệ Hóa học 2017 Đại học DA17HH
DA17QTM Đại học Quản trị mạng 2017 Đại học 1265
DA17TT Đại học Công nghệ Thông tin 2017 Đại học 1753
DA18TT Đại học Công nghệ Thông tin 2018 Đại học 1753
DA18TTA Đại học Công nghệ Thông tin A 2018 Đại học 3455
DA18TTB Đại học Công nghệ Thông tin B 2018 Đại học 3455
DA19TTA Đại học Công nghệ Thông tin A 2019 Đại học 3455
DA19TTB Đại học Công nghệ Thông tin B 2019 Đại học 3455
DF17TT10 Đại học Công nghệ thông tin LT từ CĐ 2017 Đại học DF17TT10